déshériter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ze.ʁi.te/
Ngoại động từ
déshériter ngoại động từ /de.ze.ʁi.te/
- Truất quyền thừa kế.
- Déshériter un neveu trop prodigue — truất quyền thừa kế của một người cháu quá hoang tàng
- (Nghĩa bóng) Làm cho thua thiệt.
- Déshériter une région — làm cho một miền bị thua thiệt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déshériter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)