déshonorant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɔ.nɔ.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déshonorant /de.zɔ.nɔ.ʁɑ̃/ |
déshonorants /de.zɔ.nɔ.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | déshonorante /de.zɔ.nɔ.ʁɑ̃t/ |
déshonorantes /de.zɔ.nɔ.ʁɑ̃t/ |
déshonorant /de.zɔ.nɔ.ʁɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déshonorant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)