Bước tới nội dung

déshumaniser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.zy.ma.ni.ze/

Ngoại động từ

déshumaniser ngoại động từ /de.zy.ma.ni.ze/

  1. Làm mất tính người, phi nhân hóa.

Trái nghĩa

Tham khảo