Bước tới nội dung

humaniser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.ma.ni.ze/

Ngoại động từ

humaniser ngoại động từ /y.ma.ni.ze/

  1. Nhân tính hóa.
    La fable humanise les animaux — ngụ ngôn nhân tính hóa loài vật
  2. Làm cho hợp với con người, làm cho hợp với sức người.
    Humaniser l’héroïsme — làm cho chủ nghĩa anh hùng hợp với sức người
  3. Nhân đạo hóa, văn minh hóa.
    Humaniser les mœurs — văn minh hóa phong tục

Trái nghĩa

Tham khảo