désinvolte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɛ̃.vɔlt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désinvolte /de.zɛ̃.vɔlt/ |
désinvoltes /de.zɛ̃.vɔlt/ |
| Giống cái | désinvolte /de.zɛ̃.vɔlt/ |
désinvoltes /de.zɛ̃.vɔlt/ |
désinvolte /de.zɛ̃.vɔlt/
- Thư thái, thong dong.
- Tournure désinvolte — điệu bộ thong dong
- (Nghĩa bóng) Tự do quá trớn.
- Paroles désinvoltes — lời lẽ tự do quá trớn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désinvolte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)