désuet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɥɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désuet /de.zɥɛ/ |
désuets /de.zɥɛ/ |
| Giống cái | désuète /de.zɥɛt/ |
désuètes /de.zɥɛt/ |
désuet /de.zɥɛ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désuet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)