moderne

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực moderne
/mɔ.dɛʁn/
modernes
/mɔ.dɛʁn/
Giống cái moderne
/mɔ.dɛʁn/
modernes
/mɔ.dɛʁn/

moderne /mɔ.dɛʁn/

  1. Hiện đại.
    Confort moderne — tiện nghi hiện đại
  2. Cận đại.
    Histoire moderne — lịch sử cận đại
    classes modernes — lớp tân học (ở trường trung học đối với lớp cổ điển)

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
moderne
/mɔ.dɛʁn/
modernes
/mɔ.dɛʁn/

moderne /mɔ.dɛʁn/

  1. Cái hiện đại.
  2. (Số nhiều) Các tác giả hiện đại, phái tân.
    Les anciens et les modernes — các tác giả cổ đại và các tác giả hiện đại
    Querelle des anciens et des modernes — cuộc tranh luận giữa phái cựu và phái tân

Tham khảo[sửa]

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc moderne
gt moderne
Số nhiều moderne
Cấp so sánh
cao

moderne

  1. Mới, tân thời, hiện đại, tối tân.
    en moderne fabrikk
    Utstillingen viste eksempler
    moderne kunst.
    moderne våpen
  2. Đúng mốt, hợp thời trang.
    Miniskjørt er blitt moderne igjen.

Tham khảo[sửa]