moderne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.dɛʁn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moderne /mɔ.dɛʁn/ |
modernes /mɔ.dɛʁn/ |
| Giống cái | moderne /mɔ.dɛʁn/ |
modernes /mɔ.dɛʁn/ |
moderne /mɔ.dɛʁn/
- Hiện đại.
- Confort moderne — tiện nghi hiện đại
- Cận đại.
- Histoire moderne — lịch sử cận đại
- classes modernes — lớp tân học (ở trường trung học đối với lớp cổ điển)
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moderne /mɔ.dɛʁn/ |
modernes /mɔ.dɛʁn/ |
moderne gđ /mɔ.dɛʁn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moderne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | moderne |
| gt | moderne | |
| Số nhiều | moderne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
moderne
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moderne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)