détachant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ta.ʃɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | détachant /de.ta.ʃɑ̃/ |
détachant /de.ta.ʃɑ̃/ |
| Giống cái | détachant /de.ta.ʃɑ̃/ |
détachant /de.ta.ʃɑ̃/ |
détachant /de.ta.ʃɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détachant /de.ta.ʃɑ̃/ |
détachants /de.ta.ʃɑ̃/ |
détachant gđ /de.ta.ʃɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détachant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)