dételer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /det.le/
Ngoại động từ
dételer ngoại động từ /det.le/
Nội động từ
dételer nội động từ /det.le/
- (Nghĩa bóng, thân mật) Nghỉ.
- Travailler toute la journée sans dételer — làm việc cả ngày không nghỉ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dételer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)