atteler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /at.le/
Ngoại động từ
atteler ngoại động từ /at.le/
- Đóng, mắc (vào xe, vào cày).
- Atteler un cheval à une voiture — đóng ngựa vào xe
- Atteler un buffle à la charrue — mắc trâu vào cày
- (Đường sắt) Móc (toa xe lửa).
- Atteler des wagons — móc toa xe lửa
- (Nghĩa bóng) Đặt vào, giao cho.
- Atteler quelqu'un à une tâche — đặt ai vào (giao cho ai) một nhiệm vụ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “atteler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)