Bước tới nội dung

détendeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.tɑ̃.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
détendeur
/de.tɑ̃.dœʁ/
détendeur
/de.tɑ̃.dœʁ/

détendeur /de.tɑ̃.dœʁ/

  1. (Cơ học) Bộ giảm áp; van giảm áp.

Tham khảo