Bước tới nội dung

détester

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.tɛs.te/

Ngoại động từ

détester ngoại động từ /de.tɛs.te/

  1. Ghét không chịu được.
    Détester les menteurs — ghét những kẻ nói dối
    Détester la pluie — không chịu được trời mưa

Trái nghĩa

Tham khảo