détester
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.tɛs.te/
Ngoại động từ
détester ngoại động từ /de.tɛs.te/
- Ghét không chịu được.
- Détester les menteurs — ghét những kẻ nói dối
- Détester la pluie — không chịu được trời mưa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détester”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)