détortiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.tɔʁ.ti.je/
Ngoại động từ
détortiller ngoại động từ /de.tɔʁ.ti.je/
- Làm cho hết xoắn, làm cho hết xoăn.
- Détortiller du fil — làm cho chỉ hết xoăn
- Détortiller des cheveux — làm cho tóc hết xoăn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détortiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)