détour
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.tuʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détour /de.tuʁ/ |
détours /de.tuʁ/ |
détour gđ /de.tuʁ/
- Chỗ quẹo, chỗ ngoặt.
- Le détour du chemin — chỗ quẹo của con đường
- Đường vòng.
- Coupez ici, cela vous évitera un détour de plus d’un kilomètre — đi tắt qua đây, anh sẽ đỡ được một đường vòng hơn một kilomet
- Mưu mẹo quanh co.
- à quoi bon tant de tétours? — Lắm mưu mẹo quanh co như thế thì ích gì?
- sans détour — thật thà thẳng thắn
- Parler sans détour — nói thật thà thắng thắn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détour”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)