détrôner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /det.ʁɔ.ne/
Ngoại động từ
détrôner ngoại động từ /det.ʁɔ.ne/
- Truất ngôi, phế vị.
- (Nghĩa bóng) Làm mất ưu thế, truất bỏ.
- Détrôner une mode — làm cho một thời trang mất ưu thế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détrôner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)