détriment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /det.ʁi.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détriment /det.ʁi.mɑ̃/ |
détriments /det.ʁi.mɑ̃/ |
détriment gđ /det.ʁi.mɑ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thiệt hại.
- Causer un grand détriment — gây thiệt hại nặng
- Mảnh vụn.
- au détriment de — thiệt cho
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détriment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)