avantage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
avantage
/a.vɑ̃.taʒ/
avantages
/a.vɑ̃.taʒ/

avantage /a.vɑ̃.taʒ/

  1. Lợi, lợi ích.
    Les avantages de l’instruction — những lợi ích của sự học
  2. Lợi thế.
    Profiter de son avantage — lợi dụng lợi thế của mình
  3. Hân hạnh (trong các công thức lễ phép).
    J'ai eu l’avantage de me trouver auprès de vous — trước đây tôi đã được hân hạnh ở gần ngài
  4. (Hàng hải) Sự thuận lợi.
    Avoir l’avantage du vent — được thuận gió
  5. (Quân sự, từ cũ nghĩa cũ) Thắng lợi.
    Remporter un grand avantage — giành được thắng lợi lớn
  6. (Les avantages d'une femme) Nét hấp dẫnngười đàn bà.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]