déviationnisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.vja.sjɔ.nizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déviationnisme /de.vja.sjɔ.nizm/ |
déviationnisme /de.vja.sjɔ.nizm/ |
déviationnisme gđ /de.vja.sjɔ.nizm/
- Thái độ trệch đường lối (đảng chính trị).
- Exclure quelqu'un pour déviationnisme — khai trừ ai vì thái độ trệch đường lối
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déviationnisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)