Bước tới nội dung

dévolution

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.vɔ.ly.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dévolution
/de.vɔ.ly.sjɔ̃/
dévolution
/de.vɔ.ly.sjɔ̃/

dévolution gc /de.vɔ.ly.sjɔ̃/

  1. Sự chuyển giao, sự trao (quyền lợi, của cải, chức vụ).

Tham khảo