dévouement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.vu.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dévouement /de.vu.mɑ̃/ |
dévouements /de.vu.mɑ̃/ |
dévouement gđ /de.vu.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dévouement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)