Bước tới nội dung

d-type constant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkɑːnt.stənt/

Danh từ

d-type constant / ˈkɑːnt.stənt/

  1. (Tech) Hằng số loại D.

Tham khảo