damassé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /da.ma.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | damassé /da.ma.se/ |
damassés /da.ma.se/ |
| Giống cái | damassée /da.ma.se/ |
damassées /da.ma.se/ |
damassé /da.ma.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| damassé /da.ma.se/ |
damassés /da.ma.se/ |
damassé gđ /da.ma.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “damassé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)