damnificar
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]damnificar (ngôi thứ nhất số ít present damnifico, ngôi thứ nhất số ít preterite damnifiqué, phân từ quá khứ damnificado)
- (ngoại động từ) Làm tổn thương (danh dự...), làm hại (ai), làm (ai) bị thương.
- Xúc phạm.
- Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại.
Chia động từ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “damnificar”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025