dampener

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dampener /ˈdæm.pə.nɜː/

  1. Xem dampen.

Tham khảo[sửa]