danois
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /da.nwa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | danois /da.nwa/ |
danois /da.nwa/ |
| Giống cái | danoise /da.nwaz/ |
danoises /da.nwaz/ |
danois /da.nwa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| danois /da.nwa/ |
danois /da.nwa/ |
danois gđ /da.nwa/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “danois”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)