darab

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hung[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

darab (số nhiều darabok)

  1. Mảnh, miếng.