Bước tới nội dung

darby

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Darby

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

darby (số nhiều darbies)

  1. Thước thợ trát.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • darby”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam

Từ đảo chữ

[sửa]