Bước tới nội dung

darder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

darder ngoại động từ /daʁ.de/

  1. Phóng lao tới.
    Darder une baleine — phóng lao một con cá ông
  2. Phóng ra, chĩa ra, rọi ra.
    Darder une flèche — phóng một mũi tên
    Le soleil darde ses rayons brulants — mặt trời rọi ra những tia nóng bỏng
    L’arbuste qui darde ses épines — cây chĩa gai ra

Tham khảo