data input
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdeɪ.tə ˈɪn.ˌpʊt/
Danh từ
data input /ˈdeɪ.tə ˈɪn.ˌpʊt/
- (Tech) Đầu vào dữ liệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “data input”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)