databehandling
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | databehandling | databehandlinga, databehandlingen |
| Số nhiều | — | — |
databehandling gđc
- Sự điều khiển, hoạt động bằng hệ thống vi tính.
- Bankene har gått over til databehandling av regnskapene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “databehandling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)