datable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdeɪ.tə.bᵊl/
Tính từ
datable /ˈdeɪ.tə.bᵊl/
- Có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “datable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /da.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | datable /da.tabl/ |
datable /da.tabl/ |
| Giống cái | datable /da.tabl/ |
datable /da.tabl/ |
datable /da.tabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “datable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)