datura
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /də.ˈtjʊr.ə/
Danh từ
datura /də.ˈtjʊr.ə/
- (Thực vật học) Cây cà độc dược.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “datura”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /da.ty.ʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| datura /da.ty.ʁa/ |
daturas /da.ty.ʁa/ |
datura gđ /da.ty.ʁa/
- (Thực vật học) Cây cà độc dược.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “datura”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)