Bước tới nội dung

daughter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔ.tɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

daughter /ˈdɔ.tɜː/

  1. Con gái.

Tham khảo