daunting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈdɔːntɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈdɔntɪŋ/
- Vần: -ɔːntɪŋ
- Tách âm: daunt‧ing
Động từ
daunting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của daunt.
Tính từ
[sửa]daunting
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “daunting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)