daunting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdɔn.tiɳ/

Động từ[sửa]

daunting

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language code in the first parameter; the value "daunt" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

daunting /ˈdɔn.tiɳ/

  1. Làm thoái chí, làm nản chí.

Tham khảo[sửa]