Bước tới nội dung

daybreak

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

daybreak

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌbreɪk/

Danh từ

daybreak /.ˌbreɪk/

  1. Lúc tảng sáng, lúc rạng đông.

Tham khảo