deacidification
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ de- + acidification.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]deacidification (số nhiều deacidifications)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “deacidification”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)