Bước tới nội dung

debaucher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈbɔt.ʃɜː/

Danh từ

debaucher /dɪ.ˈbɔt.ʃɜː/

  1. Xem debauch

Tham khảo