decimal point

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

decimal point /ˈdɛ.sə.məl ˈpɔɪnt/

  1. (Tech) Dấu thập phân.

Tham khảo[sửa]