decollate

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

decollate ngoại động từ /di.ˈkɑː.ˌleɪt/

  1. Chặt cổ, chém đầu.

Tham khảo[sửa]