decorous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛ.kɜː.əs/
Tính từ
decorous /ˈdɛ.kɜː.əs/
- Phải phép, đúng mực, đoan trang, đứng đắn; lịch sự, lịch thiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “decorous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)