deeply

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

deeply /ˈdip.li/

  1. Sâu.
  2. Sâu xa, sâu sắc.
  3. Hết sức, vô cùng.
    to regret something deeply — hết sức tiếc điều gì
    to be deeply in debt — nợ ngập đầu

Tham khảo[sửa]