Bước tới nội dung

deglaze

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.ˈɡleɪz/

Ngoại động từ

deglaze ngoại động từ /ˌdi.ˈɡleɪz/

  1. Thêm rượu, kem vào thức ăn để làm nước xốt.

Tham khảo