demeaning
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈmi.niɳ/
Động từ
demeaning
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demean.
Tính từ
demeaning (so sánh hơn more demeaning, so sánh nhất most demeaning)
Từ dẫn xuất
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “demeaning”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)