demi-teinte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /də.mi.tɛ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| demi-teinte /də.mi.tɛ̃t/ |
demi-teintes /də.mi.tɛ̃t/ |
demi-teinte gc /də.mi.tɛ̃t/
- (Hội họa) Màu trung gian, độ trung gian.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “demi-teinte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)