demodulator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdi.ˈmɑː.dʒə.ˌleɪ.tɜː/
Danh từ
demodulator /ˌdi.ˈmɑː.dʒə.ˌleɪ.tɜː/
- (Tech) Bộ hoàn điệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “demodulator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)