demultiplexer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

demultiplexer /ˌdi.ˈməl.tə.ˌplɛk.sɜː/

  1. (Tech) Bộ phân đa kênh.

Tham khảo[sửa]