denim

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

denim

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

denim /ˈdɛ.nəm/

  1. Vải bông chéo.

Tham khảo[sửa]