dentaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɑ̃.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dentaire /dɑ̃.tɛʁ/ |
dentaires /dɑ̃.tɛʁ/ |
| Giống cái | dentaire /dɑ̃.tɛʁ/ |
dentaires /dɑ̃.tɛʁ/ |
dentaire /dɑ̃.tɛʁ/
- Xem dent I
- Nerf dentaire — dây thần kinh răng
- Ouvrier dentaire — thợ làm răng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dentaire /dɑ̃.tɛʁ/ |
dentaires /dɑ̃.tɛʁ/ |
dentaire gc /dɑ̃.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dentaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)