Bước tới nội dung

derogatory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɪ.ˈrɑː.ɡə.ˌtɔr.i/

Tính từ

[sửa]

derogatory /dɪ.ˈrɑː.ɡə.ˌtɔr.i/

  1. Làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi... ); không xứng với (phẩm giá, địa vị... ).
    a derogatory remark — lời nhận xét làm giảm giá trị người khác
    a derogatory behaviour — cách cư xử không xứng với phẩm giá của mình
  2. (Pháp lý) Vi phạm, làm trái (luật pháp).

Tham khảo

[sửa]