derrick
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛr.ɪk/
Danh từ
derrick /ˈdɛr.ɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “derrick”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛ.ʁik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| derrick /dɛ.ʁik/ |
derricks /dɛ.ʁik/ |
derrick gđ /dɛ.ʁik/
- (Kỹ thuật) Tháp khoan (giếng dầu).
- (Kỹ thuật) Cần trục, đeric.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “derrick”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)